Một số đặc điểm của quá trình ép phun vật liệu PC/ABS/PE

Một số đặc điểm của quá trình ép phun vật liệu PC/ABS/PE

1.PC/ABS

Các lĩnh vực ứng dụng điển hình: vỏ máy tính và máy văn phòng, thiết bị điện, máy làm vườn, bảng điều khiển ô tô, nội thất và nắp chụp bánh xe.

Điều kiện của quy trình ép phun.
Xử lý sấy khô: Xử lý sấy khô trước khi chế biến là điều bắt buộc. Độ ẩm phải dưới 0,04%. Điều kiện sấy khô được khuyến nghị là từ 90 đến 110°C và từ 2 đến 4 giờ.
Nhiệt độ nóng chảy: 230~300℃.
Nhiệt độ khuôn: 50~100℃.
Áp suất phun: tùy thuộc vào chi tiết nhựa.
Tốc độ phun: càng cao càng tốt.
Tính chất hóa học và vật lý: PC/ABS kết hợp các đặc tính của cả PC và ABS. Ví dụ, đặc tính dễ gia công của ABS và các đặc tính cơ học tuyệt vời cùng độ ổn định nhiệt cao của PC. Tỷ lệ của hai thành phần sẽ ảnh hưởng đến độ ổn định nhiệt của vật liệu PC/ABS. Vật liệu lai như PC/ABS cũng thể hiện các đặc tính chảy tuyệt vời.

csdvffd

 

2.PC/PBT
Các ứng dụng điển hình: hộp số, cản xe ô tô và các sản phẩm yêu cầu khả năng chống ăn mòn và hóa chất, ổn định nhiệt, chống va đập và ổn định hình học.
Điều kiện của quy trình ép phun.
Xử lý sấy khô: Nhiệt độ 110~135℃, nên sấy khô khoảng 4 tiếng.
Nhiệt độ nóng chảy: 235~300℃.
Nhiệt độ khuôn: 37~93℃.
Tính chất hóa học và vật lý của PC/PBT là sự kết hợp các đặc tính của cả PC và PBT, chẳng hạn như độ bền cao và độ ổn định hình học của PC, cùng với độ ổn định hóa học, độ ổn định nhiệt và tính chất bôi trơn của PBT.

wps_doc_14

3.PE-HD

Ứng dụng điển hình: hộp đựng thực phẩm trong tủ lạnh, hộp đựng đồ, đồ dùng nhà bếp, nắp đậy kín, v.v.

Điều kiện của quy trình ép phun.
Làm khô: Không cần làm khô nếu bảo quản đúng cách.
Nhiệt độ nóng chảy: 220 đến 260°C. Đối với các vật liệu có phân tử lớn hơn, phạm vi nhiệt độ nóng chảy được khuyến nghị là từ 200 đến 250°C.
Nhiệt độ khuôn: 50-95°C. Nên sử dụng nhiệt độ khuôn cao hơn cho độ dày thành dưới 6mm và nhiệt độ khuôn thấp hơn cho độ dày thành trên 6mm. Nhiệt độ làm mát của các chi tiết nhựa cần đồng đều để giảm sự khác biệt về độ co ngót. Để đạt thời gian chu kỳ tối ưu, đường kính khoang làm mát không được nhỏ hơn 8mm và khoảng cách từ bề mặt khuôn phải nằm trong khoảng 1,3d (trong đó “d” là đường kính của khoang làm mát).
Áp suất phun: 700 đến 1050 bar.
Tốc độ phun: Nên sử dụng tốc độ phun cao. Đường dẫn và cổng phun: Đường kính đường dẫn nên nằm trong khoảng từ 4 đến 7,5 mm và chiều dài đường dẫn càng ngắn càng tốt. Có thể sử dụng nhiều loại cổng phun khác nhau và chiều dài cổng phun không được vượt quá 0,75 mm. Đặc biệt thích hợp cho khuôn có hệ thống dẫn nhiệt.
Tính chất hóa học và vật lý: Độ kết tinh cao của PE-HD dẫn đến mật độ cao, độ bền kéo, nhiệt độ biến dạng cao, độ nhớt và độ ổn định hóa học cao. PE-HD có khả năng chống thấm cao hơn PE-LD. PE-HD có độ bền va đập thấp hơn. Các tính chất của PH-HD chủ yếu được kiểm soát bởi mật độ và phân bố khối lượng phân tử. Phân bố khối lượng phân tử của PE-HD phù hợp cho ép phun rất hẹp. Với mật độ 0,91-0,925g/cm3, chúng ta gọi đó là loại PE-HD thứ nhất; với mật độ 0,926-0,94g/cm3, nó được gọi là loại PE-HD thứ hai; với mật độ 0,94-0,965g/cm3, nó được gọi là loại PE-HD thứ ba. -Vật liệu này có đặc tính chảy tốt, với MFR từ 0,1 đến 28. Trọng lượng phân tử càng cao thì đặc tính chảy của PH-LD càng kém, nhưng độ bền va đập lại tốt hơn. PE-LD là vật liệu bán tinh thể có độ co ngót cao sau khi đúc, từ 1,5% đến 4%. PE-HD dễ bị nứt do ứng suất môi trường. PE-HD dễ bị hòa tan trong dung môi hydrocarbon ở nhiệt độ trên 60°C, nhưng khả năng chống hòa tan của nó tốt hơn một chút so với PE-LD.

pc-plastic-raw-material-500x500

4.PE-LD
Sấy khô: thường không cần thiết
Nhiệt độ nóng chảy: 180~280℃
Nhiệt độ khuôn: 20~40℃. Để đạt được khả năng làm mát đồng đều và tản nhiệt hiệu quả hơn, nên sử dụng đường kính khoang làm mát tối thiểu 8mm và khoảng cách từ khoang làm mát đến bề mặt khuôn không được vượt quá 1,5 lần đường kính khoang làm mát.
Áp suất phun: lên đến 1500 bar.
Áp suất giữ: lên đến 750 bar.
Tốc độ phun: Nên sử dụng tốc độ phun nhanh.
Ống dẫn và cửa rót: Có thể sử dụng nhiều loại ống dẫn và cửa rót khác nhau. Nhựa PE đặc biệt thích hợp để sử dụng với khuôn dẫn nhiệt.
Tính chất hóa học và vật lý: Khối lượng riêng của vật liệu PE-LD dùng trong thương mại là từ 0,91 đến 0,94 g/cm³. PE-LD có khả năng thấm khí và hơi nước. Hệ số giãn nở nhiệt cao của PE-LD không phù hợp để gia công các sản phẩm sử dụng lâu dài. Nếu khối lượng riêng của PE-LD nằm trong khoảng từ 0,91 đến 0,925 g/cm³, thì tỷ lệ co ngót của nó nằm trong khoảng từ 2% đến 5%; nếu khối lượng riêng nằm trong khoảng từ 0,926 đến 0,94 g/cm³, thì tỷ lệ co ngót của nó nằm trong khoảng từ 1,5% đến 4%. Tỷ lệ co ngót thực tế hiện tại cũng phụ thuộc vào các thông số của quá trình ép phun. PE-LD có khả năng chống lại nhiều dung môi ở nhiệt độ phòng, nhưng các dung môi hydrocarbon thơm và clo hóa có thể làm cho nó trương nở. Tương tự như PE-HD, PE-LD dễ bị nứt do ứng suất môi trường.370e2528af307a13d6f344ea0c00d7e2


Thời gian đăng bài: 22 tháng 10 năm 2022